stocked with
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được dự trữ, được trang bị đầy đủ: "stocked with" mô tả trạng thái một nơi nào đó (như cửa hàng, sông, hồ) có chứa một lượng lớn hoặc đầy đủ một thứ gì đó (hàng hóa, cá, thực phẩm, v.v.) để sử dụng hoặc bán.
- Có sẵn với số lượng dồi dào: Nhấn mạnh việc có nhiều hơn mức cần thiết, thường mang ý nghĩa tích cực về sự chuẩn bị chu đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Con sông được thả đầy cá cho mùa câu.)
- (Phòng đựng thức ăn được dự trữ đầy đủ đồ hộp và thực phẩm khô.)
- (Cửa hàng được trang bị đầy đủ quần áo mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stocked with": thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để mô tả sự phong phú.
- The library is stocked with thousands of rare books. (Thư viện được trang bị hàng ngàn cuốn sách quý hiếm.)
- "well-stocked": dạng tính từ ghép, nhấn mạnh mức độ dồi dào.
- A well-stocked fridge means you never go hungry. (Một tủ lạnh đầy ắp đồ ăn có nghĩa là bạn không bao giờ đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock (n): hàng tồn kho, kho dự trữ.
- The stock of goods is running low. (Hàng tồn kho đang cạn dần.)
- Stock (v): dự trữ, cung cấp.
- We need to stock the shelves with new products. (Chúng ta cần dự trữ kệ hàng với sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Supplied with: được cung cấp với.
- The hospital is supplied with medical equipment. (Bệnh viện được cung cấp thiết bị y tế.)
- Filled with: chứa đầy.
- The pond is filled with goldfish. (Ao đầy cá vàng.)
- Equipped with: được trang bị với.
- The kitchen is equipped with modern appliances. (Nhà bếp được trang bị thiết bị hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stock up on: dự trữ nhiều thứ gì đó.
- We need to stock up on water before the storm. (Chúng ta cần dự trữ nước trước cơn bão.)
- Stock out: hết hàng, không còn dự trữ.
- The store stocked out of milk. (Cửa hàng đã hết sữa.)
Thành ngữ liên quan
- Stocked to the gills: chứa đầy đến mức tối đa (thường dùng hài hước).
- The refrigerator was stocked to the gills with leftovers. (Tủ lạnh chứa đầy đến tận miệng với thức ăn thừa.)